Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, vai, phần vai trước, mỡ và nạc có thể tách rời, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1072 mg 47%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,61 mg 51%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,93 µg 39%
- Choline 79,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 258 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 33,6 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 20 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 392 | 29 g | 0 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 784 | 57 g | 0 g | 60 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 196 | 14 g | 0 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1176 | 86 g | 0 g | 90 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1568 | 114 g | 0 g | 120 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 10 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 31 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 41 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 51 g | 0 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai heo nạc quaytươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, đã nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Thịt vai heoướp muối, chỉ có phần nạc tách rời, quay170 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Thịt ức vai heokhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Vai lợnnạc và mỡ, quay317 kcal / 100 g
- Thịt vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay317 kcal / 100 g
- Vai giăm bông picnic rút xươngđã ướp muối, thịt lợn, rút xương, nạc, chưa làm nóng141 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Chất béo có thể tách rời thịt heoướp muối, từ đùi và vai, quay591 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai heo
100 g Vai heo có bao nhiêu calo?
100 g Vai heo có 280 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Vai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Vai heo có 392 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Vai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Vai heo có 784 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Vai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Vai heo có 196 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Vai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Vai heo có 1176 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 90 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Vai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Vai heo có 1568 kcal, gồm 114 g đạm, 0 g carbohydrate và 120 g chất béo.
50 g Vai heo có bao nhiêu calo?
50 g Vai heo có 140 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Vai heo có bao nhiêu calo?
150 g Vai heo có 420 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167879 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ