Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 99,8 mg 4%
- Cholesterol 72,3 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,91 µg 38%
- Choline 65,5 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 29,2 mg 2%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 19,6 mg 5%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,7 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 19 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 9,6 g | 0 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 29 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 38 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 48 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn lưng heotươi, nạc và mỡ, sống224 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống277 kcal / 100 g
- Thịt lưng lợnsống
- Mỡ lưng lợntươi, sống812 kcal / 100 g
- Mỡ lưng heomiếng cắt sỉ, sống812 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnthịt nạc, sống123 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Thăn lưng heophần phía đuôi, sống115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn lưng lợn
Sườn lưng lợn là phần nào của con lợn?
Đây là dải sườn lấy từ phần lưng, thường có xương nhỏ và lớp thịt xen mỡ. Phần này hợp với cách nướng hoặc om chậm để thịt mềm mà vẫn đậm vị.
Làm sao nướng sườn lưng lợn mềm mà không khô?
Ướp sườn rồi bọc kín bằng giấy bạc, nướng ở 150–160 °C khoảng 2–2,5 giờ; mở giấy, phết sốt và nướng thêm 10–15 phút ở 220 °C cho xém mặt. Thịt chín khi mềm, róc xương dễ dàng.
Có cần luộc sơ sườn lưng lợn trước khi nấu không?
Không bắt buộc. Nếu muốn nước dùng trong hoặc bớt mùi, chần sườn trong nước sôi 2–3 phút rồi rửa sạch; còn khi nướng, có thể ướp trực tiếp để giữ vị thịt.
Sườn lưng lợn hợp với món nào?
Bạn có thể nướng mật ong, rim mặn ngọt, kho với nước dừa hoặc nấu canh chua. Khi nướng, thêm tỏi, tiêu, nước mắm và chút đường; khi kho, chặt miếng vừa ăn để thấm gia vị.
Chọn sườn lưng lợn tươi như thế nào?
Chọn miếng có thịt màu hồng đỏ tự nhiên, mỡ trắng, bề mặt khô ráo và không có mùi lạ. Dải sườn cong, xương nhỏ thường có nhiều thịt hơn loại xương to, dẹt.
Bảo quản sườn lưng lợn sống trong bao lâu?
Để sườn trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng sớm, chia phần, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để sườn sống trên bàn bếp qua đêm.
Sườn lưng lợn khác sườn heo thông thường thế nào?
Tên gọi sườn heo có thể chỉ nhiều phần sườn khác nhau, còn sườn lưng lợn nói cụ thể phần lấy dọc lưng. Theo mỗi 100 g, sườn lưng lợn có 19 g protein và 18 g chất béo; sườn heo có 18 g protein và 19,9 g chất béo.
Sườn lưng lợn có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Sườn lưng lợn là nguồn selen, vitamin B1, B3, B12 và đồng; mỗi 100 g có 30,7 µg selen và 0,58 mg vitamin B1.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1893 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ