Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ức vai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 10,4 mg 65%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 99 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 364 mg 8%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 33,7 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 29 g | 0 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 138 | 24 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 275 | 48 g | 0 g | 7,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 413 | 73 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 551 | 97 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 14 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 43 g | 0 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 57 g | 0 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 71 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ259 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Thịt vai lợncó xương, nạc, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ259 kcal / 100 g
- Vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho235 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Vai lợn nấu tiêu chuẩnđã nấu, tiêu chuẩn, không da, lọc mỡ123 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức vai heo
100 g Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ức vai heo có 162 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức vai heo có 138 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức vai heo có 275 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức vai heo có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức vai heo có 413 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức vai heo có 551 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ức vai heo có 81 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ức vai heo có 243 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ