Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ức vai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,65 mg 54%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 9,6 mg 60%
- Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
- Vitamin B6 0,72 mg 42%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,87 µg 36%
- Choline 88,9 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 378 mg 8%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,8 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 23 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 108 | 19 g | 0 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 216 | 38 g | 0 g | 5,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 54 | 9,6 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 324 | 58 g | 0 g | 8,7 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 432 | 77 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 34 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 45 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 56 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai heo nạc sốngtươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, sống148 kcal / 100 g
- Thịt vai lợncó xương, nạc, sống132 kcal / 100 g
- Vai lợnnguyên chiếc, nạc, sống148 kcal / 100 g
- Miếng thịt vai lợncổ, sống, nạc và mỡ218 kcal / 100 g
- Vai lợn nửa dướikhông da, mỡ và xương, sống187 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết vai heosống186 kcal / 100 g
- Sườn vai heocổ, sống, nạc và mỡ186 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức vai heo
100 g Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ức vai heo có 127 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức vai heo có 108 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức vai heo có 216 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức vai heo có 54 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức vai heo có 324 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức vai heo có 432 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ức vai heo có 64 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thịt ức vai heo có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ức vai heo có 191 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ