Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt xông khói lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
mỡ rán, nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 898 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 32 g 160%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 15 mg 0%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 898 | 0,1 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 763 | 0,1 g | 0 g | 85 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 1527 | 0,1 g | 0 g | 169 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 382 | 0 g | 0 g | 42 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 2290 | 0,2 g | 0 g | 254 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 3053 | 0,2 g | 0 g | 338 g |
| 50 g | 50 g | 449 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1347 | 0,1 g | 0 g | 149 g |
| 200 g | 200 g | 1796 | 0,1 g | 0 g | 199 g |
| 250 g | 250 g | 2245 | 0,2 g | 0 g | 249 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ thịt xông khói tan chảyđã muối, đã nấu chín898 kcal / 100 g
- Thịt xông khóiướp muối, chưa chế biến393 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khóinấu bằng mỡ của chính nó435 kcal / 100 g
- Mỡ thịt xông khóimỡ động vật897 kcal / 100 g
- Thịt xông khói kiểu canadađã nấu chín, chiên chảo146 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói nhỏđược muối, nấu chín498 kcal / 100 g
- Dải thịt xông khói ăn sángướp muối, nấu chín459 kcal / 100 g
- Da heo giònđã nấu chín550 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt xông khói lợn
100 g Thịt xông khói lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt xông khói lợn có 898 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt xông khói lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt xông khói lợn có 763 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 85 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt xông khói lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt xông khói lợn có 1527 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 169 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt xông khói lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt xông khói lợn có 382 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt xông khói lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt xông khói lợn có 2290 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 254 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt xông khói lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt xông khói lợn có 3053 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 338 g chất béo.
50 g Thịt xông khói lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt xông khói lợn có 449 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Thịt xông khói lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt xông khói lợn có 1347 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 149 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168324 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ