Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt xông khói heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên, ít mỡ
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb1,4 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 27 g | 1,4 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 13 g | 0,7 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 40 g | 2,1 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 53 g | 2,8 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 67 g | 3,5 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt xông khói từ giăm bông heosống, ướp muối, hun khói, chiên không dầu mỡ (trên chảo)131 kcal / 100 g
- Thịt xông khóiướp muối, chưa chế biến393 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khóinướng261 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, áp chảo không dầu142 kcal / 100 g
- Ba chỉ lợn muối xông khóisống, ướp muối, hun khói, luộc305 kcal / 100 g
- Ba chỉ heochưa lọc bỏ phần thừa, chiên trong lò không dùng mỡ364 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói phần giữaphần giữa, chiên trong dầu bắp350 kcal / 100 g
- Lát thăn heochiên128 kcal / 100 g
- Trứng với thịt xông khóichiên201 kcal / 100 g
- Thăn lưng heochiên (bằng dầu đậu nành), không muối256 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt xông khói heo
100 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
100 g Thịt xông khói heo có 142 kcal, gồm 27 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
50 g Thịt xông khói heo có 71 kcal, gồm 13 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
150 g Thịt xông khói heo có 213 kcal, gồm 40 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
200 g Thịt xông khói heo có 284 kcal, gồm 53 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
250 g Thịt xông khói heo có 355 kcal, gồm 67 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: slv 1523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ