Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lưng heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên (bằng dầu đậu nành), không muối
256
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 33 g 66%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 33 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 17 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 49 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 512 | 66 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 82 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lưng heo tẩm bộtbột mì, chiên (bằng dầu đậu nành), không muối287 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng heochiên không dầu (trên chảo)162 kcal / 100 g
- Thăn heonướng/áp vỉ, với dầu đậu nành, có muối227 kcal / 100 g
- Thịt vai heochiên (với dầu đậu nành), không muối305 kcal / 100 g
- Thăn lợnphần phía trước, chiên không mỡ (bằng lò nướng)203 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnquay, có mỡ
- Sườn heochiên không dầu (trên chảo)206 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn thăn giữa, không xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, chiên chảo224 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnchiên không dầu mỡ (trong lò nướng)176 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lưng heo
100 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lưng heo có 256 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lưng heo có 128 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lưng heo có 384 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lưng heo có 512 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lưng heo có 640 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0698F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ