Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sườn thăn giữa, không xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,76 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 95,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 237 mg 19%
- Kali 454 mg 10%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 45,4 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 190 | 24 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 381 | 47 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 95 | 12 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 571 | 71 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 762 | 94 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 14 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 42 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 55 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 69 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, chiên chảo238 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, chiên áp chảo256 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống127 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, chiên chảo196 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Thăn lưng heochiên (bằng dầu đậu nành), không muối256 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 224 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 190 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 381 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 95 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 571 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 762 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 112 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 336 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167893 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ