Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sườn thăn giữa, không xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,89 mg 75%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 245 mg 20%
- Kali 420 mg 9%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 47,3 µg 86%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 30 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 25 g | 0 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 367 | 50 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 13 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 551 | 75 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 734 | 100 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 15 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 44 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 59 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 74 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống127 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 216 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 184 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 367 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 551 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 734 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 108 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 324 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ