Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sườn cốt lết phần giữa, không xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 255 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,4 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 255 | 26 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 217 | 22 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 434 | 45 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 108 | 11 g | 0 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 650 | 67 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 867 | 89 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 13 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 383 | 39 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 510 | 53 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 638 | 66 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho/om170 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 255 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 217 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 434 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 108 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 650 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 867 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 128 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 383 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167890 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ