Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sườn cốt lết phần giữa, không xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,83 mg 70%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 237 mg 19%
- Kali 401 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 44 µg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 28 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 221 | 24 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 442 | 47 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 111 | 12 g | 0 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 663 | 71 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 884 | 94 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 14 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 41 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 55 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 69 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 260 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 221 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 442 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 111 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 663 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 884 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 130 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 390 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167891 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ