Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo phần vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, chiên áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,72 µg 30%
- Choline 80,4 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 36,7 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 25 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 218 | 21 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 435 | 43 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 109 | 11 g | 0 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 653 | 64 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 870 | 85 g | 0 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 13 g | 0 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 38 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 512 | 50 g | 0 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 63 g | 0 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quaytươi, thăn, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heotươi, thăn, vai, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống194 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay rút xươngtươi, thăn, rút xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo phần vai
100 g Sườn cốt lết heo phần vai có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo phần vai có 256 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo phần vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo phần vai có 218 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo phần vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo phần vai có 435 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo phần vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo phần vai có 109 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo phần vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo phần vai có 653 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo phần vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo phần vai có 870 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo phần vai có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo phần vai có 128 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo phần vai có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo phần vai có 384 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ