Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,72 µg 30%
- Choline 85 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 237 mg 19%
- Kali 335 mg 7%
- Kẽm 3 mg 28%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 38,7 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 26 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 189 | 22 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 377 | 45 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 94 | 11 g | 0 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 566 | 67 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 755 | 90 g | 0 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 13 g | 0 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 40 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 53 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 66 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, chiên chảo238 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quaytươi, thăn, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay nạctươi, thăn, có xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heotươi, thăn, vai, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống194 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, chiên chảo196 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 222 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 189 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 377 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 94 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 566 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 755 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 111 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 333 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167868 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ