Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 10,5 mg 66%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,82 µg 34%
- Choline 101 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 283 mg 23%
- Kali 376 mg 8%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 40,5 µg 74%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 29 g | 0 g | 7,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 25 g | 0 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 333 | 50 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 13 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 500 | 75 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 666 | 100 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 15 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 44 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 59 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 73 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heotươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo190 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Thăn lưng heochiên (bằng dầu đậu nành), không muối298 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
- Thăn lưng trên của heonướng/quay, không dầu, có muối271 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, rán chảo313 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết lợn
100 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết lợn có 196 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết lợn có 167 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết lợn có 333 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết lợn có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết lợn có 500 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết lợn có 666 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết lợn có 98 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết lợn có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết lợn có 294 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167887 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ