Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết thăn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 209 mg 9%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,63 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 10,3 mg 65%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,52 µg 22%
- Choline 98,7 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 320 mg 26%
- Kali 517 mg 11%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 37,7 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 29 g | 0 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 144 | 25 g | 0 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 287 | 49 g | 0 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 12 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 431 | 74 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 575 | 98 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 15 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 43 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 58 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 72 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heotươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo190 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Thịt thăn và nạm heokhông xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng158 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
- Thăn lưng trên của heonướng/quay, không dầu, có muối271 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Thăn lưng heochiên (bằng dầu đậu nành), không muối298 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết thăn heo
100 g Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết thăn heo có 169 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết thăn heo có 144 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết thăn heo có 287 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết thăn heo có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết thăn heo có 431 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết thăn heo có 575 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết thăn heo có 85 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết thăn heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết thăn heo có 254 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ