Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn và nạm heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,69 µg 29%
- Choline 88,4 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 366 mg 8%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 32,1 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 28 g | 0 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 134 | 23 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 269 | 47 g | 0 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 403 | 70 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 537 | 94 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 14 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 41 g | 0 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 55 g | 0 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 69 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi heokhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống123 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, nạc và mỡ, đã nấu, nướng vỉ242 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườnthịt thăn, nạc, nướng vỉ216 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn và nạm heo
100 g Thịt thăn và nạm heo có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn và nạm heo có 158 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn và nạm heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn và nạm heo có 134 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn và nạm heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn và nạm heo có 269 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn và nạm heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn và nạm heo có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn và nạm heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn và nạm heo có 403 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn và nạm heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn và nạm heo có 537 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt thăn và nạm heo có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn và nạm heo có 79 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt thăn và nạm heo có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn và nạm heo có 237 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168368 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ