Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết đùi heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 33%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,55 mg 33%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,64 µg 27%
- Choline 71,9 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 365 mg 8%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 22 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 139 | 25 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 278 | 49 g | 0 g | 7,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 69 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 417 | 73 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 556 | 98 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 11 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 33 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 43 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 54 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn và nạm heokhông xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng158 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo quaykhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống113 kcal / 100 g
- Đùi lợnnguyên miếng, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, không xương, nạc và mỡ, sống155 kcal / 100 g
- Đùi heophần trong, lọc xương, nạc và mỡ, sống130 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vaitươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần nạc và mỡ tách được, sống157 kcal / 100 g
- Khớp chân lợnsống, nạc và mỡ, đã lọc mỡ142 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, sống193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết đùi heo
100 g Bít tết đùi heo có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết đùi heo có 123 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết đùi heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết đùi heo có 139 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết đùi heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết đùi heo có 278 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết đùi heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết đùi heo có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết đùi heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết đùi heo có 417 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết đùi heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết đùi heo có 556 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bít tết đùi heo có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết đùi heo có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Bít tết đùi heo có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết đùi heo có 185 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169186 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ