Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi heo quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,65 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,69 mg 41%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 79,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 399 mg 8%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26,4 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 23 g | 0 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 96 | 19 g | 0 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 192 | 39 g | 0 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 48 | 9,7 g | 0 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 288 | 58 g | 0 g | 4,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 384 | 78 g | 0 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 11 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 34 g | 0 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 46 g | 0 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 57 g | 0 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn heo không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, sống166 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợn phần trênnạc và mỡ, sống182 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
- Bít tết đùi heokhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống123 kcal / 100 g
- Đùi heophần trong, lọc xương, nạc và mỡ, sống130 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, sống121 kcal / 100 g
- Khớp chân lợnsống, nạc và mỡ, đã lọc mỡ142 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, sống129 kcal / 100 g
- Sườn hoặc thịt thăn heo nướngtươi, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, sống193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi heo quay
100 g Thịt đùi heo quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi heo quay có 113 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi heo quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi heo quay có 96 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi heo quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi heo quay có 192 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi heo quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi heo quay có 48 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi heo quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi heo quay có 288 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi heo quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi heo quay có 384 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Thịt đùi heo quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi heo quay có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Thịt đùi heo quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi heo quay có 170 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ