Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn heo không xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thăn, nạc và mỡ, sống
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,72 mg 42%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 57,3 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26,5 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 21 g | 0 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 11 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 32 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 43 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 53 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườnthịt thăn, nạc và mỡ, sống211 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, sống133 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, sống126 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, sống206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, sống121 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, sống129 kcal / 100 g
- Sườn hoặc thịt thăn heo nướngtươi, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnđể quay, sống115 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn heo không xương
100 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn heo không xương có 166 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn heo không xương có 83 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn heo không xương có 249 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn heo không xương có 332 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn heo không xương có 415 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ