Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn heo không xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thăn, nạc, sống
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,76 mg 44%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 59,5 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 225 mg 18%
- Kali 374 mg 8%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27,7 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 22 g | 0 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 34 g | 0 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 45 g | 0 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 56 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườnthịt thăn, nạc, om211 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, sống133 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, sống126 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, sống121 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, sống206 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, sống129 kcal / 100 g
- Sườn hoặc thịt thăn heo nướngtươi, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnđể quay, sống115 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn heo không xương
100 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn heo không xương có 132 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn heo không xương có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn heo không xương có 198 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
200 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn heo không xương có 264 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
250 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn heo không xương có 330 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1922 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ