Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thăn, nạc, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
- Choline 96 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 173 mg 14%
- Kali 405 mg 9%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 45,4 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 28 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 14 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 42 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 56 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 70 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết lợnkhông xương, nạc và mỡ, om255 kcal / 100 g
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, om261 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om171 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, sống126 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, sống206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, ít mỡ, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thăn lợnphần phía trước, đông lạnh sâu, om không mỡ219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn
100 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có 211 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có 106 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có 317 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có 422 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườn có 528 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1901 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ