Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn heo không xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thăn, nạc và mỡ, quay
192
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,69 mg 41%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 75,5 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 349 mg 7%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 34,9 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 27 g | 0 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 13 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 40 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 53 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 66 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườnthịt thăn, nạc và mỡ, quay/nướng252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay192 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, nướng205 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, sống129 kcal / 100 g
- Sườn heo có xươngthịt thăn, nạc, quay204 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, quay178 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnđể quay, chiên không dầu mỡ (lò nướng)142 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn heo không xương
100 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn heo không xương có 192 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn heo không xương có 96 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn heo không xương có 288 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn heo không xương có 384 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Thịt thăn heo không xương có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn heo không xương có 480 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1808 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ