Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, nạc và mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,67 mg 56%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 8 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,73 mg 43%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 57,8 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 373 mg 8%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,1 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 22 g | 0 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 175 | 24 g | 0 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 350 | 49 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 525 | 73 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 701 | 97 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 11 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 32 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 43 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 54 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, sống170 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Thịt heo quay phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống132 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết giữa lưng lợntươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, sống127 kcal / 100 g
- Sườn heophần thăn, sống175 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống141 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnsống, nạc và mỡ, đã lọc140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 155 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết heo có 175 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết heo có 350 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết heo có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết heo có 525 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết heo có 701 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 233 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167839 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ