Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, rán chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 313 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3,3 µg 139%
- Choline 110 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 406 mg 9%
- Kẽm 5,6 mg 50%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 29,8 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 313 | 29 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 266 | 25 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 532 | 49 g | 0 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 133 | 12 g | 0 g | 9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 798 | 73 g | 0 g | 54 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1064 | 98 g | 0 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 157 | 14 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 470 | 43 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 626 | 58 g | 0 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 783 | 72 g | 0 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng lò187 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng230 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòhông, không xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm (0), nấu chín, kho220 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thịt bò phần nạm trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", choice, nấu chín, rán chảo266 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênthịt nạc và mỡ riêng, lóc mỡ còn 1/8224 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, select, đã nấu chín, nướng vỉ207 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòchỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8228 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại
100 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn ngoại có 313 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại có 266 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại có 532 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại có 133 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại có 798 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại có 1064 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 72 g chất béo.
50 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn ngoại có 157 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn ngoại có 470 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ