Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn ngoại trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 112 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 231 mg 18%
- Kali 369 mg 8%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 34,1 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 30 g | 0 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 159 | 25 g | 0 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 318 | 50 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 13 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 477 | 75 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 636 | 100 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 15 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 44 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 59 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 74 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ257 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng230 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại trên
100 g Bít tết thăn ngoại trên có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn ngoại trên có 187 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại trên có 159 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại trên có 318 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại trên có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại trên có 477 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại trên có 636 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Bít tết thăn ngoại trên có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn ngoại trên có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Bít tết thăn ngoại trên có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn ngoại trên có 281 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ