Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết đùi trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ riêng, lóc mỡ còn 1/8
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,8 µg 77%
- Choline 117 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 248 mg 5%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 32,4 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 31 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 190 | 26 g | 0 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 381 | 52 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 95 | 13 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 571 | 78 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 762 | 104 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 15 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 46 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 61 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 77 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò phần trênkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ166 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòchỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8228 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết đùi trên
100 g Bít tết đùi trên có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết đùi trên có 224 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết đùi trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết đùi trên có 190 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết đùi trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết đùi trên có 381 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết đùi trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết đùi trên có 95 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết đùi trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết đùi trên có 571 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết đùi trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết đùi trên có 762 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Bít tết đùi trên có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết đùi trên có 112 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Bít tết đùi trên có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết đùi trên có 336 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ