Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết phần mông trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,87 mg 51%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 94%
- Choline 89 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 305 mg 24%
- Kali 438 mg 9%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 31,5 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 30 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 134 | 25 g | 0 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 269 | 51 g | 0 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 13 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 403 | 76 g | 0 g | 8,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 537 | 101 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 15 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 45 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 60 g | 0 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 75 g | 0 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thịt bò phần trênkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ166 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòchỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0190 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết phần mông trên
100 g Bít tết phần mông trên có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết phần mông trên có 158 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần mông trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần mông trên có 134 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần mông trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần mông trên có 269 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần mông trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần mông trên có 67 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần mông trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần mông trên có 403 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần mông trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần mông trên có 537 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Bít tết phần mông trên có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết phần mông trên có 79 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Bít tết phần mông trên có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết phần mông trên có 237 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ