Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng thịt bê đùi
Calo và thông tin dinh dưỡng
đùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 10,1 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,76 mg 45%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 113%
- Choline 160 mg 29%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 277 mg 22%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,6 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 32 g | 0 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 128 | 27 g | 0 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 257 | 54 g | 0 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 64 | 14 g | 0 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 385 | 81 g | 0 g | 6,7 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 513 | 108 g | 0 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 16 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 48 g | 0 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 64 g | 0 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 80 g | 0 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi bêchỉ thịt nạc, nấu chín, chiên chảo, không tẩm bột183 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay160 kcal / 100 g
- Bít tết phần mông trênkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ158 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò phần trênkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ166 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ198 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Đùi bênạc và mỡ, om211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng thịt bê đùi
100 g Miếng thịt bê đùi có bao nhiêu calo?
100 g Miếng thịt bê đùi có 151 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt bê đùi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt bê đùi có 128 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt bê đùi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt bê đùi có 257 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt bê đùi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt bê đùi có 64 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt bê đùi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt bê đùi có 385 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt bê đùi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt bê đùi có 513 kcal, gồm 108 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Miếng thịt bê đùi có bao nhiêu calo?
50 g Miếng thịt bê đùi có 76 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Miếng thịt bê đùi có bao nhiêu calo?
150 g Miếng thịt bê đùi có 227 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174880 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ