Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, nấu chín, chiên chảo, không tẩm bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 183 kcal —
- Chất đạm 33 g 66%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 12,6 mg 79%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 128 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 290 mg 23%
- Kali 442 mg 9%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 10,4 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 183 | 33 g | 0 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 156 | 28 g | 0 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 311 | 56 g | 0 g | 7,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 78 | 14 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 467 | 85 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 622 | 113 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 17 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 275 | 50 g | 0 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 366 | 66 g | 0 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 458 | 83 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
- Thịt bê đùinạc, rán chảo, không tẩm bột183 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòchỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8228 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, nấu chín, quay171 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Đùi bênạc và mỡ, om211 kcal / 100 g
- Bít tết đùi hươuchỉ thịt nạc, 1 miếng bít tết, đã nấu chín, nướng vỉ152 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ185 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi bê
100 g Thịt đùi bê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi bê có 183 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bê có 156 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bê có 311 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bê có 78 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bê có 467 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bê có 622 kcal, gồm 113 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thịt đùi bê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi bê có 92 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Thịt đùi bê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi bê có 275 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ