Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê, đùi trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 36 g 72%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 134 mg 45%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 10,6 mg 66%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 1,2 µg 49%
- Choline 141 mg 26%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 249 mg 20%
- Kali 383 mg 8%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 15,4 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 36 g | 0 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 179 | 31 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 359 | 62 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 15 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 538 | 92 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 717 | 123 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 18 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 54 g | 0 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 72 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 90 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Thịt bò phần nạm trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Đùi bênạc và mỡ, om211 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8225 kcal / 100 g
- Bắp bêtrước và sau, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho191 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho om251 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê, đùi trên
100 g Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê, đùi trên có 211 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê, đùi trên có 179 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê, đùi trên có 359 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê, đùi trên có 90 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê, đùi trên có 538 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê, đùi trên có 717 kcal, gồm 123 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê, đùi trên có 106 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê, đùi trên có 317 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ