Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 34 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 148 mg 49%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 10,1 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 1,7 µg 72%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 263 mg 21%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 34 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 201 | 29 g | 0 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 401 | 57 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 100 | 14 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 602 | 86 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 802 | 114 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 17 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 50 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 67 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 84 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, om236 kcal / 100 g
- Thịt vai bêom không thêm chất béo116 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager, geschmort201 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho/om337 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 1/4", choice, nấu chín, kho346 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho om251 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai bê
100 g Vai bê có bao nhiêu calo?
100 g Vai bê có 236 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai bê có 201 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai bê có 401 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có 100 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai bê có 602 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai bê có 802 kcal, gồm 114 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Vai bê có bao nhiêu calo?
50 g Vai bê có 118 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Vai bê có bao nhiêu calo?
150 g Vai bê có 354 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ