Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 120 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 311 mg 7%
- Kẽm 6,2 mg 57%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 37,9 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 31 g | 0 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 286 | 26 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 573 | 53 g | 0 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 143 | 13 g | 0 g | 9,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 859 | 79 g | 0 g | 58 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1146 | 106 g | 0 g | 77 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 16 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 47 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 62 g | 0 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 78 g | 0 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho344 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om243 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om187 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho322 kcal / 100 g
- Nửa chân giò cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, choice, nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Sườn cừunạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, quay341 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho om224 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu nhừchuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, cooked, braised309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 337 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai cừu có 286 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai cừu có 573 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai cừu có 143 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai cừu có 859 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai cừu có 1146 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 169 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 506 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ