Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 2,6 µg 107%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 11%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,8 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 23 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 227 | 20 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 454 | 39 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 113 | 9,7 g | 0 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 681 | 59 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 908 | 78 g | 0 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 12 g | 0 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 34 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 46 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 57 g | 0 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", loại choice, đã nấu chín, quay242 kcal / 100 g
- Nửa chân giò cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, choice, nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa bắpthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng225 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng309 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om243 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 267 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai cừu có 227 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai cừu có 454 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai cừu có 113 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai cừu có 681 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai cừu có 908 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 134 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 401 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174383 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ