Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 36 g 71%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 121 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 2,7 µg 110%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 338 mg 7%
- Kẽm 7,3 mg 66%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 37,8 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 36 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 237 | 30 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 474 | 60 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 119 | 15 g | 0 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 711 | 91 g | 0 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 949 | 121 g | 0 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 18 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 419 | 53 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 71 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 698 | 89 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho344 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuúc, nhập khẩu, tươi, nguyên (cánh tay và vai), chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống155 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho255 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om187 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om243 kcal / 100 g
- Thịt vai hươuchỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 279 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 237 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 474 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 119 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 711 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 949 kcal, gồm 121 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 140 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 419 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174331 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ