Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai hươu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 36 g 73%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 113 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,66 mg 51%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 3,1 µg 128%
- Choline 134 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 261 mg 21%
- Kali 313 mg 7%
- Kẽm 8,6 mg 79%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 17,7 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 36 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 162 | 31 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 325 | 62 g | 0 g | 6,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 81 | 15 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 487 | 93 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 649 | 123 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 18 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 54 g | 0 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 73 g | 0 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 91 g | 0 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai hươu saosống106 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội hươuchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ149 kcal / 100 g
- Thịt vai bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, om193 kcal / 100 g
- Bít tết phần đùi trên hươuchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, miếng bít tết 1 inch, đã nấu chín, nướng vỉ152 kcal / 100 g
- Bít tết thăn hươuchỉ phần thịt nạc tách rời, bít tết 1 inch, nấu chín, nướng vỉ150 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager, geschmort201 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai hươu
100 g Thịt vai hươu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai hươu có 191 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai hươu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai hươu có 162 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai hươu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai hươu có 325 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai hươu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai hươu có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai hươu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai hươu có 487 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai hươu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai hươu có 649 kcal, gồm 123 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt vai hươu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai hươu có 96 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt vai hươu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai hươu có 287 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ