Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 109 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,9 mg 69%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 54%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 6,6 µg 277%
- Choline 123 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 6,2 mg 34%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 13,6 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 30 g | 0 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 142 | 25 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 284 | 51 g | 0 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 13 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 426 | 76 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 568 | 101 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 15 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 45 g | 0 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 60 g | 0 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 74 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp hoặc món hầm thịt tuần lộc41 kcal / 100 g
- Món hầm thịt tuần lộcsúp, người bản địa Alaska41 kcal / 100 g
- Lưỡi tuần lộcthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, đã nấu chín326 kcal / 100 g
- Gan tuần lộcthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, nướng lò146 kcal / 100 g
- Thịt hươunấu chín, quay158 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmnấu chín, quay146 kcal / 100 g
- Tim tuần lộc Bắc Mỹthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, luộc145 kcal / 100 g
- Mỡ tuần lộcthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, sống831 kcal / 100 g
- Tim tuần lộcthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, sống109 kcal / 100 g
- Tủy xương tuần lộcthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, nấu chín409 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt tuần lộc
Thịt tuần lộc có vị như thế nào?
Thịt có vị đậm, hơi ngọt và mùi đặc trưng của thịt thú săn; phần nạc dễ khô nếu nấu quá lâu. Ướp ngắn với tiêu, tỏi và thảo mộc, rồi áp chảo nhanh hoặc om với nước dùng để giữ thịt mềm.
Nên nấu thịt tuần lộc như thế nào để không bị khô?
Áp chảo miếng thịt mỏng trên chảo thật nóng, khoảng 2–3 phút mỗi mặt, rồi để nghỉ vài phút trước khi thái. Với món hầm, cắt miếng vừa ăn và om nhỏ lửa cho đến khi mềm; phần nạc hợp với một ít dầu hoặc nước sốt.
Thịt tuần lộc thường dùng trong món nào?
Thịt tuần lộc có thể nướng, áp chảo, làm thịt băm hoặc om thành món hầm. Ở các vùng Bắc Âu, thịt tuần lộc thái lát thường được xào hoặc om với hành và ăn cùng khoai tây nghiền, quả mọng chua như lingonberry.
Bảo quản thịt tuần lộc sống trong tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng, chia thành phần nhỏ, bọc kín và cấp đông ở −18 °C; rã đông trong ngăn mát thay vì để trên bàn bếp.
Thịt tuần lộc xay cần nấu đến nhiệt độ nào?
Nấu thịt tuần lộc xay đến khi phần giữa đạt 71 °C, nhất là khi làm viên thịt hoặc bánh burger. Với miếng nguyên, dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất; không dựa vào màu thịt để xác định độ chín.
Có thể thay thịt tuần lộc bằng thịt hươu không?
Có; thịt hươu là lựa chọn gần nhất về độ nạc và hương vị thú săn, nên có thể dùng thay với cùng cách nấu. Thịt hươu có 158 kcal và 30,2 g protein trên 100 g; thịt tuần lộc có 167 kcal và 30 g protein.
Một khẩu phần thịt tuần lộc thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thịt đã nấu khoảng 85 g, cỡ một lòng bàn tay. Khẩu phần này có 25 g protein và 5,2 mg sắt; thịt tuần lộc cũng là nguồn kẽm.
Thịt tuần lộc có nhiều sắt và kẽm không?
Có: thịt tuần lộc là nguồn sắt và kẽm. Trong 100 g có 6,2 mg sắt và 5,3 mg kẽm; ăn cùng rau hoặc thực phẩm giàu vitamin C là cách kết hợp đơn giản trong bữa ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 173854 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ