Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 107 mg 5%
  • Cholesterol 140 mg 47%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
  • Niacin (B3) 8,2 mg 51%
  • Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 46%
  • Vitamin B6 0,88 mg 52%
  • Folate (B9) 5,7 µg 1%
  • Vitamin B12 13,7 µg 571%

Khoáng chất

  • Canxi 5,7 mg 0%
  • Sắt 8,5 mg 47%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 393 mg 8%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,45 mg 50%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10920 g0 g3 g
50 g50 g559,8 g0 g1,5 g
150 g150 g16429 g0 g4,5 g
200 g200 g21839 g0 g6 g
250 g250 g27349 g0 g7,5 g

Câu hỏi về Tim tuần lộc

100 g Tim tuần lộc có bao nhiêu calo?

100 g Tim tuần lộc có 109 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Tim tuần lộc có bao nhiêu calo?

50 g Tim tuần lộc có 55 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Tim tuần lộc có bao nhiêu calo?

150 g Tim tuần lộc có 164 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Tim tuần lộc có bao nhiêu calo?

200 g Tim tuần lộc có 218 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Tim tuần lộc có bao nhiêu calo?

250 g Tim tuần lộc có 273 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ