Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Natri 129 mg 6%
  • Cholesterol 50 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,7 µg 1%
  • Vitamin C 0,45 mg 1%
  • Vitamin E 0,65 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Vitamin B6 1 mg 61%

Khoáng chất

  • Canxi 240 mg 18%
  • Sắt 24 mg 133%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 325 mg 26%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 10 mg 435%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9615 g3,6 g2,1 g
50 g50 g487,5 g1,8 g1,1 g
150 g150 g14423 g5,4 g3,2 g
200 g200 g19230 g7,2 g4,2 g
250 g250 g24038 g9 g5,3 g

Câu hỏi về Dạ dày tuần lộc

100 g Dạ dày tuần lộc có bao nhiêu calo?

100 g Dạ dày tuần lộc có 96 kcal, gồm 15 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Dạ dày tuần lộc có bao nhiêu calo?

50 g Dạ dày tuần lộc có 48 kcal, gồm 7,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Dạ dày tuần lộc có bao nhiêu calo?

150 g Dạ dày tuần lộc có 144 kcal, gồm 23 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Dạ dày tuần lộc có bao nhiêu calo?

200 g Dạ dày tuần lộc có 192 kcal, gồm 30 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Dạ dày tuần lộc có bao nhiêu calo?

250 g Dạ dày tuần lộc có 240 kcal, gồm 38 g đạm, 9 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ