Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 51 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 6,9 mg 38%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 237 mg 19%
- Kali 348 mg 7%
- Selen 26,6 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 24 g | 0 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 165 | 27 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 330 | 54 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 82 | 14 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 495 | 82 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 660 | 109 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 12 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 36 g | 0 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 48 g | 0 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 60 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan hải lythịt thú rừng, bản địa, sống122 kcal / 100 g
- Đuôi hải lythịt thú rừng, bản địa, quay437 kcal / 100 g
- Chân hải lythịt thú rừng, bản địa, quay329 kcal / 100 g
- Thịt gấuthịt thú rừng, bản địa, sống128 kcal / 100 g
- Bò rừng bisonthịt thú rừng, sống109 kcal / 100 g
- Chuột xạsống162 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, sống120 kcal / 100 g
- Thịt linh dươngthịt thú rừng, sống114 kcal / 100 g
- Trúc xạthịt thú rừng, bản địa, sống105 kcal / 100 g
- Trâu nướcthịt thú rừng, sống99 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt hải ly
Thịt hải ly nên nấu món gì?
Thịt hải ly hợp với món hầm lâu cùng hành, cà rốt, cần tây và nước dùng; bạn cũng có thể om với cà chua hoặc rượu vang. Thịt săn nên nấu chậm đến khi mềm, thay vì áp chảo nhanh như thịt bò mềm.
Nấu thịt hải ly bao lâu thì mềm?
Cắt thịt thành miếng vừa ăn, áp chảo sơ rồi om nhỏ lửa trong khoảng 2–3 giờ, đậy nắp và thêm nước dùng khi cần. Thịt chín mềm khi xiên dễ dàng; miếng thịt xay hoặc xúc xích từ thịt hải ly cần đạt ít nhất 71 °C ở giữa.
Có cần bỏ mỡ hoặc gân khi sơ chế thịt hải ly không?
Bạn nên lọc bỏ màng bạc, gân dai và phần mỡ có mùi mạnh trước khi nấu. Thịt đã làm sạch có thể ngâm trong nước lạnh để loại máu thừa, nhưng cần giữ trong tủ lạnh và thấm khô trước khi chế biến.
Thịt hải ly sống để được bao lâu trong tủ lạnh?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn lạnh, dùng trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa nấu kịp, chia thành phần nhỏ và cấp đông. Rã đông trong tủ lạnh, không để thịt trên mặt bàn ở nhiệt độ phòng.
Có thể thay thịt hải ly bằng thịt nào trong món hầm?
Thịt gấu có thể thay trong món hầm vì đều là thịt thú rừng; thịt gấu có 161 kcal và 8,3 g chất béo trên 100 g, so với 146 kcal và 4,8 g chất béo trong thịt hải ly. Thịt bò rừng bison cũng hợp nếu bạn muốn miếng thịt nạc hơn.
Ăn thịt hải ly cần lưu ý an toàn gì?
Chỉ dùng thịt có nguồn gốc rõ ràng và được xử lý, bảo quản lạnh đúng cách. Nấu chín kỹ; với thịt xay, đo nhiệt độ ở giữa miếng hoặc phần dày nhất để đạt ít nhất 71 °C.
Nguồn: USDA FoodData Central 175294 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ