Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt hải ly
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 35 g 70%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 117 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 8,3 µg 346%
- Choline 130 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 10 mg 56%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 292 mg 23%
- Kali 403 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Selen 43,1 µg 78%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 35 g | 0 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 180 | 30 g | 0 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 360 | 59 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 15 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 541 | 89 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 721 | 119 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 17 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 52 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 70 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 87 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Đuôi hải lythịt thú rừng, bản địa, quay437 kcal / 100 g
- Chân hải lythịt thú rừng, bản địa, quay329 kcal / 100 g
- Gan hải lythịt thú rừng, bản địa, sống122 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Chuột xạnấu chín, quay234 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, nấu chín, rang173 kcal / 100 g
- Thịt gấuthịt thú rừng, bản địa, sống128 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Gấu trúc Mỹnấu chín, quay255 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt hải ly
100 g thịt hải ly có bao nhiêu calo?
100 g thịt hải ly có 212 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt hải ly có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt hải ly có 180 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt hải ly có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt hải ly có 360 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt hải ly có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt hải ly có 90 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt hải ly có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt hải ly có 541 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt hải ly có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt hải ly có 721 kcal, gồm 119 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g thịt hải ly có bao nhiêu calo?
50 g thịt hải ly có 106 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g thịt hải ly có bao nhiêu calo?
150 g thịt hải ly có 318 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ