Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 255 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,59 mg 49%
- Riboflavin (B2) 0,52 mg 40%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 8,3 µg 346%
- Choline 115 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 7,1 mg 39%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 261 mg 21%
- Kali 398 mg 8%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 255 | 29 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 217 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 434 | 50 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 108 | 12 g | 0 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 650 | 75 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 867 | 99 g | 0 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 15 g | 0 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 383 | 44 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 510 | 58 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 638 | 73 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thú có túinấu chín, quay221 kcal / 100 g
- Thú có túi opossumquay221 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, nấu chín, rang173 kcal / 100 g
- Chuột xạnấu chín, quay234 kcal / 100 g
- Thịt hải lythịt thú rừng, nấu chín, quay212 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gấu trúc Mỹ
Gấu trúc Mỹ có phải là gấu trúc không?
Không. Tên tiếng Việt thường dùng là gấu mèo; đây là một loài thú hoang nhỏ, không thuộc họ gấu và khác hẳn gấu trúc.
Thịt gấu trúc Mỹ có vị như thế nào, nên nấu món gì?
Thịt có vị đậm, thường được mô tả là giống thịt thú săn hơn thịt gia súc. Hầm lâu với rau củ, hành và gia vị hoặc om thành món nước giúp thịt mềm; lọc bỏ mỡ nếu bạn không thích mùi nồng.
Nấu thịt gấu trúc Mỹ đến nhiệt độ nào cho an toàn?
Nấu đến khi phần dày nhất đạt ít nhất 71 °C; với món hầm, để thịt sôi liu riu cho mềm hoàn toàn. Dùng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra thay vì chỉ nhìn màu thịt.
Có cần sơ chế thịt gấu trúc Mỹ đặc biệt không?
Nếu là thịt săn được, hãy làm sạch và moi phủ tạng sớm, tránh để ruột chạm vào thịt; loại bỏ phần mỡ và tuyến có mùi nếu chúng còn sót. Rửa tay, dao và thớt kỹ sau khi xử lý thịt sống.
Bảo quản thịt gấu trúc Mỹ sống thế nào?
Giữ thịt trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng một đến hai ngày; nếu chưa dùng, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt sống trên mặt bàn.
Thịt gấu trúc Mỹ khác thịt sóc về dinh dưỡng ra sao?
Theo mỗi 100 g, thịt sóc có 173 kcal và 4,69 g chất béo, thấp hơn thịt gấu trúc Mỹ với 255 kcal và 15 g chất béo; lượng protein của chúng khá gần nhau: 30,8 g so với 29 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 174349 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ