Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thú có túi
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 129 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 8,4 mg 53%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 8,3 µg 346%
- Choline 117 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 4,6 mg 26%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 278 mg 22%
- Kali 438 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Selen 18,2 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 30 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 188 | 26 g | 0 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 376 | 51 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 94 | 13 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 564 | 77 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 751 | 103 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 15 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 45 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 60 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 76 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thú có túi opossumđã nấu chín168 kcal / 100 g
- Gấu trúc Mỹnấu chín, quay255 kcal / 100 g
- Chuột xạnấu chín, quay234 kcal / 100 g
- Gấu mèorang255 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, nấu chín, rang173 kcal / 100 g
- Thịt linh dươngthịt thú rừng, nấu chín, quay150 kcal / 100 g
- Thịt hải lythịt thú rừng, nấu chín, quay212 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thú có túi
100 g Thú có túi có bao nhiêu calo?
100 g Thú có túi có 221 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thú có túi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thú có túi có 188 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thú có túi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thú có túi có 376 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thú có túi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thú có túi có 94 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thú có túi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thú có túi có 564 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thú có túi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thú có túi có 751 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Thú có túi có bao nhiêu calo?
50 g Thú có túi có 111 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Thú có túi có bao nhiêu calo?
150 g Thú có túi có 332 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ