Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sóc
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, nấu chín, rang
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 119 mg 5%
- Cholesterol 121 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 6,5 µg 271%
- Choline 123 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 6,8 mg 38%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 15,1 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 31 g | 0 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 147 | 26 g | 0 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 294 | 52 g | 0 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 13 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 441 | 79 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 588 | 105 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 15 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 46 g | 0 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 62 g | 0 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 77 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sóc đấtngười bản địa Alaska111 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Gấu trúc Mỹnấu chín, quay255 kcal / 100 g
- Thịt hải lythịt thú rừng, nấu chín, quay212 kcal / 100 g
- Thú có túinấu chín, quay221 kcal / 100 g
- Gấu mèorang255 kcal / 100 g
- Thỏ rừngthịt thú rừng, bản địa, đã nấu chín140 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
- Chuột xạnấu chín, quay234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sóc
100 g Sóc có bao nhiêu calo?
100 g Sóc có 173 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sóc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sóc có 147 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sóc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sóc có 294 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sóc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sóc có 74 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sóc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sóc có 441 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sóc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sóc có 588 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Sóc có bao nhiêu calo?
50 g Sóc có 87 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Sóc có bao nhiêu calo?
150 g Sóc có 260 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ