Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 234 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 95 mg 4%
  • Cholesterol 121 mg 40%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,71 mg 55%
  • Niacin (B3) 7,2 mg 45%
  • Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 8,3 µg 346%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 7,1 mg 39%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 271 mg 22%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 14,8 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23430 g0 g12 g
1 khẩu phần85 g19926 g0 g10 g
2 khẩu phần170 g39851 g0 g20 g
½ khẩu phần42,5 g9913 g0 g5 g
3 khẩu phần255 g59777 g0 g30 g
4 khẩu phần340 g796102 g0 g40 g
50 g50 g11715 g0 g5,9 g
150 g150 g35145 g0 g18 g
200 g200 g46860 g0 g24 g
250 g250 g58575 g0 g29 g

Câu hỏi về Chuột xạ

100 g Chuột xạ có bao nhiêu calo?

100 g Chuột xạ có 234 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Chuột xạ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Chuột xạ có 199 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Chuột xạ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Chuột xạ có 398 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Chuột xạ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Chuột xạ có 99 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Chuột xạ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Chuột xạ có 597 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Chuột xạ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Chuột xạ có 796 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Chuột xạ có bao nhiêu calo?

50 g Chuột xạ có 117 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Chuột xạ có bao nhiêu calo?

150 g Chuột xạ có 351 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172519 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ