Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%
  • Cholesterol 121 mg 40%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,52 mg 40%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 11 mg 61%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 9,1 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14625 g0 g4 g
50 g50 g7313 g0 g2 g
150 g150 g21938 g0 g6 g
200 g200 g29250 g0 g8 g
250 g250 g36563 g0 g10 g

Câu hỏi về Chuột xạ

100 g Chuột xạ có bao nhiêu calo?

100 g Chuột xạ có 146 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Chuột xạ có bao nhiêu calo?

50 g Chuột xạ có 73 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Chuột xạ có bao nhiêu calo?

150 g Chuột xạ có 219 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Chuột xạ có bao nhiêu calo?

200 g Chuột xạ có 292 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Chuột xạ có bao nhiêu calo?

250 g Chuột xạ có 365 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ