Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65 mg 3%
  • Cholesterol 59 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,5 µg 0%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 158 mg 13%
  • Kali 317 mg 7%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 30 µg 55%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12422 g0 g3 g
50 g50 g6211 g0 g1,5 g
150 g150 g18633 g0 g4,5 g
200 g200 g24844 g0 g6 g
250 g250 g31055 g0 g7,5 g

Câu hỏi về Nai sừng tấm

100 g Nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

100 g Nai sừng tấm có 124 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

50 g Nai sừng tấm có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

150 g Nai sừng tấm có 186 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

200 g Nai sừng tấm có 248 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

250 g Nai sừng tấm có 310 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ