Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phổi nai sừng tấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa, sống
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 146 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 18 mg 100%
- Magiê 9,7 mg 2%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 18 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 9 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 27 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 36 g | 0 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 45 g | 0 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Thận nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống86 kcal / 100 g
- Gan nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống130 kcal / 100 g
- Phổi tuần lộcthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, sống109 kcal / 100 g
- Tủy xương nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống441 kcal / 100 g
- Máu nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống92 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấm khôthịt thú rừng, bản địa375 kcal / 100 g
- Phổi bêsống90 kcal / 100 g
- Mỡ nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống835 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phổi nai sừng tấm
100 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
100 g Phổi nai sừng tấm có 93 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
50 g Phổi nai sừng tấm có 47 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
150 g Phổi nai sừng tấm có 140 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
200 g Phổi nai sừng tấm có 186 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
250 g Phổi nai sừng tấm có 233 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ