Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 312 mg 7%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 9,8 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 23 g | 0 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 31 | 6,5 g | 0 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 63 | 13 g | 0 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 3,3 g | 0 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 94 | 20 g | 0 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 126 | 26 g | 0 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 12 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 34 g | 0 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 46 g | 0 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 57 g | 0 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nai sừng tấm xaysống172 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
- Thịt thăn nai sừng tấmchỉ phần thịt nạc có thể lọc bỏ, nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Phổi nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống93 kcal / 100 g
- Gan nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống130 kcal / 100 g
- Thịt naisống120 kcal / 100 g
- Thịt cọ xámluộc, quay134 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, sống120 kcal / 100 g
- Thăn ngoại hươusống102 kcal / 100 g
- Elk112 kcal / 100 g
Câu hỏi về nai sừng tấm
Thịt nai sừng tấm có vị như thế nào?
Thịt có vị đậm, hơi ngọt và ít mỡ hơn nhiều loại thịt đỏ. Vì nạc, thịt dễ khô nếu nấu quá lâu; ướp với dầu, tỏi và thảo mộc trước khi áp chảo hoặc nướng.
Áp chảo bít tết nai sừng tấm thế nào để thịt không bị khô?
Để miếng thịt dày khoảng 2–3 cm bớt lạnh, thấm khô rồi áp chảo thật nóng khoảng 2–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần giữa đạt 63 °C, để thịt nghỉ 3 phút rồi thái ngang thớ.
Nai sừng tấm hợp với món gì?
Thịt hợp với nấm, hành tây, quả mọng chua và các loại thảo mộc như hương thảo, xạ hương. Bạn có thể làm món hầm với rau củ hoặc ăn bít tết kèm khoai tây nghiền và sốt nấm.
Thịt nai sừng tấm sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong 1–2 ngày. Nếu chưa dùng, chia thành phần vừa nấu, bọc kín và cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn lạnh, không để trên bàn bếp.
Nên chọn phần thịt nai sừng tấm nào để nướng hoặc hầm?
Chọn thăn hoặc phần lưng để áp chảo, nướng nhanh; các phần vai và chân có nhiều mô liên kết hợp với món hầm chậm. Miếng thịt tươi có màu đỏ sẫm, bề mặt không nhớt và không có mùi chua.
Thịt nai sừng tấm xay cần nấu đến nhiệt độ nào?
Nấu thịt xay đến khi phần giữa đạt 71 °C; có thể dùng làm viên thịt, sốt mì hoặc nhân bánh. Không dựa vào màu bên ngoài để đoán thịt đã chín an toàn.
Một khẩu phần thịt nai sừng tấm cung cấp bao nhiêu protein?
Một khẩu phần thịt chín khoảng 85 g cung cấp 20 g protein. Thịt cũng là nguồn sắt, với 2,8 mg sắt trong 100 g.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3581 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ