Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 61 mg 3%
  • Cholesterol 73 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 9 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 328 mg 7%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 13 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14630 g0 g1,9 g
50 g50 g7315 g0 g1 g
150 g150 g21945 g0 g2,9 g
200 g200 g29260 g0 g3,8 g
250 g250 g36576 g0 g4,8 g

Câu hỏi về nai sừng tấm

100 g nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

100 g nai sừng tấm có 146 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

50 g nai sừng tấm có 73 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

150 g nai sừng tấm có 219 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

200 g nai sừng tấm có 292 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

250 g nai sừng tấm có 365 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ