Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 22 g | 0 g | 8,8 g |
| 1 khẩu phần | 102 g | 175 | 22 g | 0 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 204 g | 351 | 44 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 51 g | 88 | 11 g | 0 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 306 g | 526 | 67 g | 0 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 408 g | 702 | 89 g | 0 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 11 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 33 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 44 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 54 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hươu xaysống157 kcal / 100 g
- Thịt cừu xaysống282 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Máu nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống92 kcal / 100 g
- Chả nai xaychăn thả tự do, đã nấu chín, shoshone bannock143 kcal / 100 g
- Gan nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống130 kcal / 100 g
- Phổi nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống93 kcal / 100 g
- Tủy xương nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống441 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt nai sừng tấm xay
Thịt nai sừng tấm xay có vị như thế nào?
Thịt có vị đậm, hơi ngọt và mùi thú rừng rõ hơn thịt bò. Vì thường nạc, thịt dễ khô nếu nấu quá lâu; hành, tỏi, tiêu đen, lá xô thơm hoặc quả bách xù hợp để nêm.
Làm burger từ thịt nai sừng tấm xay thế nào để không bị khô?
Nặn nhẹ thành miếng dày khoảng 2 cm, tránh ép chặt; áp chảo nóng với một ít dầu khoảng 3–4 phút mỗi mặt, rồi kiểm tra phần giữa đạt 71 °C. Có thể trộn thêm chút mỡ bò hoặc thịt lợn xay để miếng burger mọng hơn.
Nấu thịt nai sừng tấm xay đến nhiệt độ nào?
Nấu chín kỹ, đưa phần giữa của miếng thịt hoặc món thịt xay lên ít nhất 71 °C; dùng nhiệt kế thực phẩm để đo ở điểm dày nhất. Thịt xay không nên ăn sống hoặc tái vì vi khuẩn trên bề mặt có thể bị trộn đều vào thịt.
Có thể dùng thịt nai sừng tấm xay thay thịt bò xay trong món nào?
Bạn có thể thay thịt bò xay trong burger, sốt mì ống, bánh shepherd’s pie hoặc ớt hầm. Thịt nạc hơn nên thêm chút dầu khi áp chảo và đừng đun liu riu quá lâu; với sốt, cho thịt vào sau khi phi thơm hành rồi nấu vừa chín.
Thịt nai sừng tấm xay khác thịt nai xay thế nào?
Trong mỗi 100 g, thịt nai xay có 97 kcal và 1,8 g chất béo, còn thịt nai sừng tấm xay có 172 kcal và 8,8 g chất béo. Cả hai đều giàu đạm; thịt nai xay có nhiều sắt hơn, với 7,17 mg so với 2,8 mg.
Bảo quản thịt nai sừng tấm xay thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát qua đêm, không để trên mặt bàn bếp.
Thịt nai sừng tấm xay có thể nêm với gia vị và ăn kèm gì?
Hành, tỏi, tiêu đen, húng tây và lá xô thơm làm nổi vị thịt; chút giấm hoặc mù tạt giúp món đỡ ngấy. Dùng với khoai tây nghiền, nấm xào hoặc bánh mì kẹp burger.
Một khẩu phần thịt nai sừng tấm xay thường là bao nhiêu?
Một miếng burger làm từ khoảng 102 g thịt sống là khẩu phần tiện để hình dung. Phần này cung cấp 22 g protein.
Nguồn: USDA FoodData Central 174425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ